Du học kép tại Đức chính là chiến lược tối ưu được thiết kế dành riêng cho bạn! Khác với lộ trình truyền thống, du học kép tại Đức là sự kết hợp linh hoạt giữa hai lựa chọn chính: Studienkolleg (dự bị đại học) và Ausbildung (học nghề kép).
I. Du học kép tại Đức là gì?
Bạn đang băn khoăn về con đường nào để bước chân vào du học Đức sau khi tốt nghiệp cấp 3? Du học kép tại Đức (hay còn gọi là Du học lai) là một chiến lược thông minh, linh hoạt, được thiết kế đặc biệt cho học sinh quốc tế mà bằng cấp THPT chưa đủ điều kiện du học Đức trực tiếp vào Đại học.
Đơn giản, du học kép là việc bạn kết hợp hai con đường phổ biến nhất để tối ưu hóa thời gian và chi phí:
- Con đường Học thuật (Studienkolleg): Dành cho những bạn muốn theo đuổi bậc Đại học (Universität). Bạn sẽ học dự bị đại học Đức (Studienkolleg) trong một năm để được công nhận tương đương bằng tốt nghiệp của Đức. Sau đó, bạn sẽ thi vào các trường đại học danh tiếng.
- Con đường Thực hành (Ausbildung): Dành cho những bạn muốn đi làm và có thu nhập sớm. Bạn tham gia chương trình Ausbildung (học nghề kép), nhận lương học nghề ở Đức ngay từ năm đầu tiên và được đảm bảo việc làm tại Đức sau khi tốt nghiệp.
Tùy vào mục tiêu cá nhân, bạn có thể chọn một trong hai hướng đi này, hoặc kết hợp các ưu điểm của chúng, biến du học kép trở thành lộ trình hiệu quả và an toàn nhất để chinh phục giấc mơ Châu Âu của mình.

II. Vì sao nên chọn lộ trình du học kép tại Đức?
Du học kép tại Đức không chỉ là một phương án thay thế; đó là một chiến lược tối ưu mang lại những lợi ích thiết thực, giải quyết được những nỗi lo lớn nhất của các bậc phụ huynh và học sinh về chi phí và tương lai.
1. Phá vỡ rào cản điều kiện du học Đức
Nếu chỉ tốt nghiệp THPT tại Việt Nam, bạn gần như không thể vào thẳng các trường đại học công lập của Đức. Studienkolleg chính là "cầu nối" hợp pháp, giúp bạn đáp ứng điều kiện du học Đức về học thuật. Hoặc, nếu bạn chọn Ausbildung, điều kiện đầu vào sẽ tập trung nhiều hơn vào Tiếng Đức B2 và sự phù hợp với nghề nghiệp, giúp bạn bỏ qua các thủ tục phức tạp của con đường học thuật.
2. Lợi thế tài chính và vấn đề chi phí
Du học kép giúp bạn tiết kiệm chi phí đáng kể. Nếu bạn chọn Ausbildung, bạn sẽ được miễn học phí hoàn toàn và nhận lương học nghề ở Đức trung bình từ €900 đến €1.300 mỗi tháng.
Mức thu nhập này đủ để trang trải phần lớn chi phí sinh hoạt ở Đức và giảm áp lực chứng minh tài chính (Sperrkonto) so với việc vào thẳng Đại học. Ngay cả khi bạn chọn Studienkolleg, một số bang cũng miễn học phí, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí du học Đức tổng thể.

3. Đảm bảo tương lai và cơ hội định cư
Mục tiêu cuối cùng của mọi du học sinh là có được một công việc ổn định và cơ hội định cư Đức hợp pháp. Lộ trình hiệu quả này đảm bảo cả hai:
- Nếu chọn Ausbildung: Sau 3 năm, bạn gần như được đảm bảo việc làm tại Đức với mức lương cao và có thể nộp đơn xin thẻ cư trú vĩnh viễn chỉ sau 2-5 năm làm việc, giúp bạn nhanh chóng ổn định cuộc sống và định cư Đức sớm.
- Nếu chọn Studienkolleg: Mặc dù chi phí ban đầu cao hơn, nhưng bạn có bằng cấp Đại học quốc tế, mở ra cơ hội làm việc trong các ngành nghề cao cấp với mức lương hấp dẫn, từ đó cũng dễ dàng thực hiện mục tiêu định cư.
Tóm lại, du học kép tại Đức mang đến sự linh hoạt tối đa, cho phép bạn điều chỉnh lộ trình du học Đức theo khả năng tài chính và mục tiêu nghề nghiệp cá nhân một cách thông minh nhất.
III. Lộ trình du học kép - Studienkolleg
Studienkolleg (dự bị đại học tại Đức) là lộ trình du học kép dành cho những bạn muốn theo đuổi con đường học thuật tại các Universität những trường Đại học nghiên cứu danh giá của Đức. Đây được coi là “cửa ngõ chính thống” và lâu đời nhất để sinh viên quốc tế đáp ứng đầy đủ điều kiện học đại học tại Đức.
1. Điều kiện du học Studienkolleg tại Đức
- Học thuật
Bạn cần đã tốt nghiệp THPT tại Việt Nam và đồng thời trúng tuyển vào một trường đại học chính quy trong nước. Đây là minh chứng cho thấy bạn đủ năng lực học tập để theo kịp chương trình dự bị và đại học tại Đức. Ngoài ra, điểm trung bình (GPA) thường phải từ 6.5 trở lên. Với những bạn có GPA cao, cơ hội vào các Studienkolleg công lập danh tiếng cũng thuận lợi hơn.
- Ngôn ngữ (Tiếng Đức B1/B2)
Đây là điều kiện tiên quyết khi xin vào Studienkolleg. Chứng chỉ tiếng Đức từ trình độ B1 hoặc B2 không chỉ để hoàn thiện hồ sơ mà còn giúp bạn vượt qua kỳ thi đầu vào (Aufnahmeprüfung) vốn có độ khó cao. Nếu không có vốn tiếng Đức vững chắc, việc theo kịp các môn chuyên ngành tại Studienkolleg và kỳ thi đầu ra (FSP) sẽ rất khó khăn.
- Thị thực và chứng minh tài chính
Bạn cần xin visa du học diện sinh viên với yêu cầu chứng minh tài chính qua tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) trị giá khoảng 11.208 EUR/năm. Đây là rào cản lớn với nhiều bạn trẻ nhưng đồng thời cũng là cách chính phủ Đức đảm bảo bạn đủ khả năng trang trải chi phí sinh hoạt khi học tập.

2. Quy trình học Studienkolleg
Thời gian học: Chương trình Studienkolleg kéo dài 1 năm, chia làm 2 học kỳ. Trong thời gian này, sinh viên được rèn luyện ngôn ngữ học thuật và các kiến thức nền tảng liên quan trực tiếp đến ngành mà mình muốn học đại học sau này.
Khóa học chuyên ngành: Tùy định hướng nghề nghiệp, bạn sẽ lựa chọn khóa học phù hợp:
- T-Kurs: dành cho các ngành kỹ thuật, toán học và khoa học tự nhiên. Sinh viên sẽ học Toán nâng cao, Vật lý, Hóa học và tiếng Đức chuyên ngành.
- M-Kurs: dành cho các ngành Y, Dược, Sinh học. Nội dung học tập gồm Sinh học, Hóa học, Toán và tiếng Đức y khoa.
- W-Kurs: dành cho các ngành Kinh tế, Quản trị, Tài chính. Bạn sẽ tập trung vào Toán, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh và tiếng Đức chuyên ngành.
- G-Kurs: dành cho các ngành Khoa học xã hội, Ngữ văn, Lịch sử, Triết học.
- S-Kurs: dành cho các ngành Ngôn ngữ học và Văn học.
Kỳ thi đầu ra (Feststellungsprüfung - FSP): Đây là “cửa ải” quan trọng nhất sau 1 năm học. Kết quả kỳ thi không chỉ quyết định việc bạn có được nhập học đại học hay không mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn ngành và trường trong tương lai. Điểm FSP càng cao, cơ hội vào các Universität hàng đầu tại Đức càng lớn.

3. Chi phí du học kép Studienkolleg
|
Khoản chi phí |
Mức chi phí (ước tính) |
Ghi chú chi tiết |
|
Học phí Studienkolleg công lập |
250 – 450 EUR/học kỳ (≈ 6 – 12 triệu VNĐ) |
Thực chất là Semesterbeitrag (phí hành chính, thẻ xe buýt, dịch vụ sinh viên). |
|
Học phí Studienkolleg tư thục |
1,500 – 5,000 EUR/năm (≈ 39 – 130 triệu VNĐ) |
Tùy trường, thường có cơ sở vật chất và dịch vụ hỗ trợ tốt hơn. |
|
Chứng minh tài chính (Sperrkonto) |
11,208 EUR/năm (≈ 290 triệu VNĐ) |
Bắt buộc khi xin visa, số tiền được rút dần hàng tháng (≈ 934 EUR/tháng). |
|
Chi phí sinh hoạt hàng tháng |
750 – 1,200 EUR/tháng (≈ 19 – 31 triệu VNĐ) |
Bao gồm thuê nhà, ăn uống, bảo hiểm, đi lại, giải trí. Cao hơn ở thành phố lớn. |
|
Bảo hiểm y tế bắt buộc |
100 – 120 EUR/tháng (≈ 2,6 – 3,1 triệu VNĐ) |
Sinh viên dưới 30 tuổi bắt buộc đóng bảo hiểm y tế công. |
|
Tổng chi phí 1 năm |
≈ 15,000 – 20,000 EUR/năm (≈ 390 – 520 triệu VNĐ) |
Tùy thành phố, loại trường (công lập/tư thục) và cách chi tiêu cá nhân. |
4. Lợi thế và hạn chế của Studienkolleg
4.1 Lợi thế
- Cánh cửa chính thống vào các trường đại học danh tiếng của Đức
Khi hoàn thành Studienkolleg và vượt qua kỳ thi FSP, bạn có đủ điều kiện nộp hồ sơ vào các Universität (Đại học nghiên cứu) hàng đầu tại Đức. Đây là cơ hội hiếm có để theo học các chương trình cử nhân chất lượng cao, mở rộng triển vọng học thuật và nghề nghiệp trong tương lai.
- Được đào tạo nền tảng kiến thức học thuật vững chắc
Studienkolleg không chỉ dạy tiếng Đức học thuật mà còn cung cấp kiến thức chuyên ngành theo định hướng (Kinh tế, Kỹ thuật, Y khoa…). Điều này giúp bạn chuẩn bị sẵn sàng cho bậc đại học, tránh tình trạng bỡ ngỡ với khối lượng kiến thức khó và chuyên sâu.
- Hòa nhập sớm vào môi trường học tập và văn hóa Đức
Trong quá trình học Studienkolleg, bạn có nhiều cơ hội tiếp xúc với giảng viên, sinh viên quốc tế và người Đức. Đây là giai đoạn quan trọng để rèn luyện kỹ năng giao tiếp, phong cách học tập và làm quen với văn hóa Đức, từ đó dễ dàng thích nghi khi vào đại học.
- Visa sinh viên được chấp nhận rộng rãi và ổn định
Khi học Studienkolleg, bạn được cấp visa du học Đức diện sinh viên chính thức, thời hạn rõ ràng, ít rủi ro về pháp lý. Đây là nền tảng quan trọng cho lộ trình học tập và định cư lâu dài tại Đức.

4.2 Hạn chế
- Áp lực tài chính ban đầu khá cao
Du học sinh phải chứng minh tài chính (Sperrkonto) khoảng 11.208 EUR/năm (~290 triệu VNĐ) để xin visa. Trong suốt quá trình học Studienkolleg, bạn không nhận được lương mà phải tự chi trả toàn bộ chi phí sinh hoạt, gây áp lực lớn cho nhiều gia đình.
- Áp lực thi cử và khối lượng học tập nặng
Bạn phải vượt qua kỳ thi đầu vào (Aufnahmeprüfung) để được nhận vào Studienkolleg và kỳ thi đầu ra (FSP) để vào đại học. Các kỳ thi này có tính cạnh tranh cao và đòi hỏi sự chuẩn bị nghiêm túc, nhất là về tiếng Đức và kiến thức chuyên môn.
- Thời gian học kéo dài hơn so với các lộ trình khác
Quá trình học Studienkolleg thường mất thêm ít nhất 1 năm, chưa kể 3 – 4 năm đại học tiếp theo. Điều này khiến tổng thời gian học tập kéo dài, chậm hơn so với những lựa chọn như Ausbildung vốn vừa học vừa có lương.
- Không có thu nhập trong thời gian học
Khác với Ausbildung, khi tham gia Studienkolleg bạn không được trả lương. Việc đi làm thêm cũng bị hạn chế bởi rào cản ngôn ngữ và thời gian học tập dày đặc, khiến bạn phụ thuộc nhiều vào nguồn tài chính gia đình.
IV. Lộ trình du học kép - Ausbildung
Lộ trình Ausbildung (học nghề kép) là lựa chọn lý tưởng nếu bạn ưu tiên sự ổn định tài chính sớm, kinh nghiệm thực tế, và con đường định cư Đức nhanh chóng. Đây được xem là lộ trình hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất trong chiến lược Du học kép tại Đức.
1. Điều kiện du học Ausbildung tại Đức
- Học vấn
Bạn chỉ cần tốt nghiệp THPT tại Việt Nam là đã đủ điều kiện cơ bản để tham gia chương trình du học nghề Đức. Một số ngành hot như điều dưỡng có thể ưu tiên thêm ứng viên đã có bằng cấp hoặc kinh nghiệm y tế, nhưng điều này không bắt buộc, do đó tạo cơ hội rộng mở cho nhiều bạn trẻ.
- Ngôn ngữ (Tiếng Đức B2)
Đây là yêu cầu quan trọng nhất và gần như bắt buộc để được ký hợp đồng Ausbildung chính thức. Nếu bạn mới đạt trình độ B1, vẫn có thể nộp hồ sơ nhưng phải cam kết đạt B2 trong thời gian ngắn. Trình độ B2 không chỉ quyết định khả năng xin visa học nghề Đức mà còn là yếu tố then chốt giúp bạn giao tiếp và hoàn thành tốt công việc thực tế tại Đức.
- Hợp đồng học nghề (Ausbildungsvertrag)
Bạn cần có hợp đồng Ausbildung được ký kết với một doanh nghiệp hoặc cơ sở đào tạo tại Đức. Đây chính là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy bạn đã có chỗ học và làm việc, đồng thời giúp hồ sơ xin visa trở nên uy tín và dễ được chấp thuận. Ngoài ra, hợp đồng còn quy định rõ mức lương, thời gian đào tạo và quyền lợi của bạn trong suốt quá trình học nghề.

2. Quy trình học Ausbildung
- Học lý thuyết (30 - 40% thời gian)
Trong quá trình này, bạn sẽ được học tại trường nghề (Berufsschule) các kiến thức nền tảng liên quan đến chuyên ngành, từ luật lao động, quy trình kỹ thuật cho đến kỹ năng mềm cần thiết. Giáo trình tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp bạn hiểu rõ bối cảnh nghề nghiệp và chuẩn bị cho việc áp dụng vào thực tế.
- Thực hành có lương (60 - 70% thời gian)
Đây là phần cốt lõi của mô hình đào tạo kép, nơi bạn được trực tiếp làm việc tại các doanh nghiệp, nhà máy, khách sạn hoặc cơ sở y tế tùy ngành nghề đã chọn. Trong quá trình này, bạn vừa có cơ hội tích lũy kinh nghiệm thực tế, vừa nhận lương hàng tháng để trang trải chi phí sinh hoạt.
- Kỳ thi tốt nghiệp (Abschlussprüfung)
Sau khi hoàn tất chương trình, bạn sẽ phải tham gia kỳ thi cuối khóa do Phòng Công nghiệp và Thương mại (IHK) hoặc Hiệp hội ngành nghề tổ chức. Kỳ thi bao gồm cả phần lý thuyết và thực hành, nhằm đánh giá toàn diện năng lực chuyên môn và kỹ năng của học viên.
Nếu vượt qua, bạn sẽ chính thức trở thành lao động lành nghề được công nhận trên toàn quốc, sở hữu chứng chỉ có giá trị cao và dễ dàng xin việc tại Đức cũng như toàn châu Âu.

3. Chi phí du học kép Ausbildung
|
Khoản mục |
Chi phí dự kiến |
Ghi chú |
|
Học phí |
0 VNĐ |
100% miễn phí học phí tại trường nghề công lập |
|
Phí học kỳ (Semesterbeitrag) |
6 – 10 triệu VNĐ/năm |
Tùy bang, bao gồm phí hành chính, thẻ xe bus công cộng… |
|
Lương học nghề (Ausbildungsgehalt) |
22 – 32 triệu VNĐ/tháng (900 – 1.300 EUR) |
Đủ trang trải sinh hoạt phí tại Đức |
|
Chứng minh tài chính (Sperrkonto) |
Không bắt buộc |
Thường được miễn do có hợp đồng và lương |
|
Chi phí học tiếng Đức tại Việt Nam |
50 – 100 triệu VNĐ |
Tùy trung tâm và thời gian học đến B2 |
|
Phí dịch vụ hồ sơ, visa, dịch thuật |
30 – 70 triệu VNĐ |
Tùy đơn vị tư vấn và yêu cầu cụ thể |
4. Lợi thế và hạn chế của Ausbildung
4.1 Lợi thế
- Tiết kiệm chi phí tối đa
Ausbildung giúp bạn giảm gánh nặng tài chính vì được miễn học phí và có lương từ ngày đầu tiên. Đây là ưu thế vượt trội so với Studienkolleg hay du học đại học, vốn yêu cầu chứng minh tài chính cao và phải tự chi trả toàn bộ sinh hoạt phí. Điều này khiến Ausbildung trở thành con đường phù hợp với nhiều gia đình có khả năng tài chính trung bình nhưng vẫn muốn con cái học tập tại Đức.
- Cơ hội định cư Đức rõ ràng và nhanh chóng
Sau khi tốt nghiệp và làm việc ổn định từ 2 – 5 năm, bạn có thể xin thẻ cư trú vĩnh viễn và thậm chí nhập quốc tịch Đức. Ngành nghề được ưu tiên định cư thường là điều dưỡng, kỹ thuật và khách sạn – nhà hàng, phù hợp với nhu cầu lao động thiếu hụt tại Đức. Đây chính là “tấm vé vàng” để bạn xây dựng sự nghiệp và cuộc sống lâu dài tại châu Âu.
- Kinh nghiệm làm việc thực tế ngay từ khi học
Bạn không chỉ học kiến thức lý thuyết mà còn làm việc trực tiếp tại doanh nghiệp. Điều này giúp bạn tích lũy kinh nghiệm, nâng cao kỹ năng chuyên môn và dễ dàng tìm được việc làm chính thức sau khi ra trường. Kinh nghiệm làm việc sớm còn giúp bạn tạo dựng lợi thế cạnh tranh so với nhiều sinh viên quốc tế khác.
- Visa học nghề Đức có tỷ lệ đỗ cao
Với hợp đồng Ausbildung đã ký, hồ sơ của bạn thường rất mạnh và dễ được chấp thuận. Chính phủ Đức cũng có nhiều chính sách khuyến khích lao động nghề đến học tập và làm việc, nên cơ hội thành công gần như chắc chắn nếu bạn đáp ứng điều kiện ngôn ngữ. Đây là một trong những lý do khiến Ausbildung ngày càng thu hút du học sinh Việt Nam.

4.2 Hạn chế
- Áp lực kép giữa học và làm
Bạn phải vừa học lý thuyết, vừa làm việc thực tế với cường độ cao. Điều này đòi hỏi khả năng quản lý thời gian, sức khỏe và tinh thần bền bỉ, nhất là với những ngành nặng như điều dưỡng. Nếu không chuẩn bị kỹ, bạn có thể dễ bị stress hoặc kiệt sức trong giai đoạn đầu.
- Giới hạn về ngành học
Ausbildung chủ yếu tập trung vào các ngành nghề thiếu hụt nhân lực như điều dưỡng, khách sạn – nhà hàng, kỹ thuật cơ khí, điện – điện tử. Nếu bạn muốn học các ngành nghiên cứu hàn lâm như kinh tế, luật, y khoa hàn lâm… thì Ausbildung không phù hợp. Điều này khiến lựa chọn nghề nghiệp của bạn có phần hạn chế hơn so với lộ trình Studienkolleg.
- Yêu cầu tiếng Đức cao ngay từ đầu
Hầu hết các ngành Ausbildung “hot” yêu cầu B2 tiếng Đức. Điều này khiến bạn phải đầu tư nhiều thời gian và công sức học ngoại ngữ tại Việt Nam trước khi nộp hồ sơ. Tuy nhiên, một khi đã đạt được trình độ B2, bạn sẽ có lợi thế lớn trong cả học tập lẫn công việc thực tế.
- Tính chất công việc đôi khi vất vả
Các ngành như điều dưỡng hay khách sạn đòi hỏi làm việc theo ca, áp lực thể chất và tinh thần lớn. Tuy nhiên, đổi lại bạn sẽ có mức lương ổn định và cơ hội phát triển lâu dài. Đây là thử thách nhưng cũng là cơ hội để rèn luyện sự kiên nhẫn, sức bền và kỹ năng nghề nghiệp.
V. So sánh du học kép: Studienkolleg vs. Ausbildung
|
Tiêu chí |
Studienkolleg (Dự bị đại học) |
Ausbildung (Học nghề kép) |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh muốn học tiếp bậc cử nhân tại các Universität hoặc Hochschule, hướng tới con đường học thuật lâu dài. |
Học sinh muốn đi theo hướng nghề nghiệp thực tiễn, nhanh chóng có việc làm và thu nhập ổn định. |
|
Điều kiện đầu vào |
Tốt nghiệp THPT + đỗ/trúng tuyển ĐH ở VN, tiếng Đức B1/B2, chứng minh tài chính (Sperrkonto). |
Tốt nghiệp THPT, tiếng Đức B2 (hoặc B1 + cam kết), hợp đồng Ausbildung với doanh nghiệp tại Đức. |
|
Thời gian đào tạo |
1 năm học dự bị (Studienkolleg) + 3 – 4 năm đại học. |
2 – 3,5 năm (phổ biến 3 năm) học nghề kép (lý thuyết + thực hành). |
|
Chi phí học tập |
Học phí công lập miễn phí hoặc thấp (~250 – 450 EUR/kỳ). Cần chứng minh tài chính khoảng 11.208 EUR/năm và tự chi trả sinh hoạt phí. |
Miễn học phí. Có lương học nghề 900 – 1.300 EUR/tháng, đủ trang trải sinh hoạt. Không cần chứng minh tài chính Sperrkonto. |
|
Cơ hội việc làm |
Sau khi học xong đại học, có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực chuyên môn cao, nghiên cứu hoặc học lên cao học. |
Có kinh nghiệm làm việc thực tế ngay từ khi học nghề, dễ dàng được giữ lại làm việc tại doanh nghiệp sau tốt nghiệp. |
|
Cơ hội định cư |
Có thể định cư sau khi đi làm 2 – 5 năm sau tốt nghiệp đại học. |
Con đường định cư rõ ràng hơn, nhiều ngành nghề được ưu tiên định cư, đặc biệt là điều dưỡng, kỹ thuật. |
|
Ưu điểm nổi bật |
Cơ hội học tập tại các trường đại học danh tiếng, bằng cấp học thuật quốc tế được công nhận rộng rãi. |
Vừa học vừa có lương, tiết kiệm chi phí, tỷ lệ xin visa cao, cơ hội định cư nhanh chóng. |
|
Hạn chế chính |
Tốn kém chi phí ban đầu, áp lực thi cử cao (đầu vào & FSP), không có lương khi học. |
Yêu cầu tiếng Đức B2 sớm, áp lực vừa học vừa làm, ngành nghề lựa chọn hạn chế. |
VI. Nên chọn Studienkolleg hay Ausbildung?
Nếu bạn muốn đi theo con đường học thuật, mục tiêu là lấy bằng cử nhân hoặc cao hơn tại các trường Universität danh tiếng, thì Studienkolleg là lựa chọn phù hợp. Lộ trình này mang lại nền tảng kiến thức vững chắc, giúp bạn có nhiều cơ hội làm việc trong các lĩnh vực chuyên môn cao, nghiên cứu hoặc tiếp tục học lên cao học.
Ngược lại, nếu bạn ưu tiên thực tiễn, ổn định tài chính và cơ hội định cư nhanh, thì Ausbildung là lựa chọn tối ưu. Con đường này giúp bạn vừa học vừa có lương (900 – 1.300 EUR/tháng), miễn học phí, đồng thời tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế ngay từ đầu. Sau khi tốt nghiệp, bạn gần như chắc chắn có việc làm tại Đức và con đường xin thẻ cư trú vĩnh viễn cũng ngắn hơn.

Lời kết
Cho dù bạn chọn con đường học thuật đầy thách thức qua Studienkolleg để chinh phục các trường đại học hàng đầu, hay chọn con đường thực hành Ausbildung để có lương học nghề ở Đức và định cư Đức nhanh chóng, cả hai lộ trình đều dẫn đến một tương lai vững chắc tại Châu Âu.

